Are you understand trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Are you understanding me?

Cô có hiểu tôi không?

Bạn đang đọc: Are you understand trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

When you are Danyu you will understand

Khi con trở thành Thiền Vu con sẽ hiểu thôi.

OpenSubtitles2018. v3

As soon as we are clear of these woods, you are going home, do you understand?

Ngày khi chúng ta ra khỏi khu rừng, em phải về nhà, hiểu không?

OpenSubtitles2018. v3

When are you gonna understand?

Khi nào thì anh mới chịu hiểu?

OpenSubtitles2018. v3

So if you feel that someone has acted improperly toward you, are you sure that you understand things the way they really are, or are you misinterpreting them?

Vậy nếu ai dường như xử sự không đúng với bạn, bạn có chắc đã hiểu đầu đuôi câu chuyện ra sao chưa, hay lại đi hiểu sai người ta?

jw2019

You don’t understand, are you

Các cha không hiĂu, ph £ i không…

OpenSubtitles2018. v3

You understand you are to return here in thirty minutes?”

Cô biết cô phải quay lại đây sau ba mươi phút chứ?”

Literature

In your quorums you are also taught the principles of the gospel of Jesus Christ, which help you understand who you are.

Trong các nhóm túc số của mình, các em cũng được giảng dạy về các nguyên tắc phúc âm của Chúa Giê Su Ky Tô mà giúp các em hiểu được các em là ai.

LDS

You must clearly understand your subject yourself if you are going to make it understandable to others.

Chính bạn phải hiểu rõ đề tài nếu muốn làm cho nó dễ hiểu đối với người khác.

jw2019

You are not capable of understanding what you saw!

Cậu không thể hiểu được điều mình đã thấy đâu!

OpenSubtitles2018. v3

You are doing your job, don’t you understand?

Cậu đang làm nghề gì, cậu không hiểu à ?

QED

Mrs. Graves, you have to understand, you are in danger here.

Cô Graves, cô phải hiểu, ở đây cô sẽ gặp nguy hiểm.

OpenSubtitles2018. v3

If you do this, you are on your own, do you understand?

Nếu giờ anh làm gì, thì đó là trách nhiệm của mình anh, anh hiểu chưa

OpenSubtitles2018. v3

You are gonna show me that you understand by bringing the balance of what you owe tomorrow.

Ông sẽ cho tôi thấy ông hiểu bằng cách mang nốt chỗ còn lại vào ngày mai.

OpenSubtitles2018. v3

But there, you are a man, I’m sure you understand these things.

Nhưng rồi, con là một người đàn ông, dì tin là con sẽ hiểu những chuyện này.

OpenSubtitles2018. v3

You are talking about things you don’t understand.

Con đang nói về những thứ con không hề hiểuhết.

OpenSubtitles2018. v3

You guys are– – you, well, you don’t seem to understand, or you’re tryin’real hard not to.

Các anh… dường như không hiểu… hoặc cố tình không hiểu.

OpenSubtitles2018. v3

There are things you don’t understand.

Có nhiều điều cậu không hiểu đâu.

OpenSubtitles2018. v3

We are not terrorists, you understand.

Chúng tôi không phải những kẻ khủng bố.

OpenSubtitles2018. v3

I’m sure you are very understanding about that.

Tôi chắc anh biếtvề chuyện đó.

OpenSubtitles2018. v3

Are you sure you understand what you’re trying to do?

Chú có chắc là biết mình đang cố gắng làm gì không?

OpenSubtitles2018. v3

Ask Heavenly Father to help you understand what you are reading.

Cầu xin Cha Thiên Thượng giúp các em hiểu được điều mình đang đọc.

LDS

Are you sure you understand the terms of the bet?

Cậu chắc đã hiểu hết điều kiện cá cược chưa?

OpenSubtitles2018. v3

The deceased do not need money. Don’t you understand that you are all already dead?

Nhớ rằng thây ma thì không cần tiền, và tụi bây phải hiểu là đã chết rồi không ?

QED

Are you beginning to understand the points of our talk?

Ông hiểu được điều mà chúng ta sẽ nói là gì chưa?

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post