con cọp trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Cô lấy con cọp của tôi.

You took my tiger.

Bạn đang đọc: con cọp trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

” Đừng đánh thức một con cọp đang ngủ. ”

” Do not wake a sleeping tiger. “

OpenSubtitles2018. v3

Để nó… để con cọp xuống.

Put the tiger down.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ là chộp được hình ảnh con cọp.

Time to get the tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Anh đang ở trong rừng của tôi, và tôi là con cọp đang cai quản.

Look, you are in my little pond now, and I am the big fish that runs it.

OpenSubtitles2018. v3

Theo một thống kê vào năm 2005 thì có khoảng 430 đến 540 con cọp ở Siberia.

A census carried out in 2005 found that between 430 and 540 tigers live in Siberia.

jw2019

Họ nói với tôi, em là một con cọp, nhưng em lại run như một con cừu.

They told me you were a tiger but you tremble like a lamb.

OpenSubtitles2018. v3

Con cọp không ăn xa. ”

The tiger doesn’t eat far from here. “

OpenSubtitles2018. v3

Đập chai lọ như con cọp điên trong đó!

Breaking bottles like a mad beast !

QED

Giống con cọp.

Like tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi mất 6 con cọp chỉ trong tháng rồi

I lost six tigers alone last month.

OpenSubtitles2018. v3

Hình ảnh của một con cọp, khi bạn ở trong rừng, bảo vệ phần nào cho bạn.

The image of a tiger, when you are in the woods, is rather protective.

Literature

Trong các sở thú trên khắp thế giới, có hơn 500 con cọp Siberia.

There are more than 500 Siberian tigers in zoos around the world.

jw2019

” Chú Voi, Con Cọp và Chiếc Điện Thoại, ” đã thêm vào một phụ đề đầy nhã ý rằng,

” The Elephant, The Tiger and the Cell Phone, ” added a gratuitous subtitle saying,

QED

Đó không phải con cọp của cô.

That’s not your lawn tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Khi tôi lên cơn, tôi như một con cọp.

When I’m aroused, I’m a tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Đi, tóm bọn chúng, con cọp.

Go, get them, tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Con cọp nhà tôi cũng ăn thế.

I have even eaten a tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Một cánh rừng rộng 1000km2 chỉ có thể cung cấp đủ thức ăn cho bốn hoặc năm con cọp.

A forest area of 500 square miles [1,000 km2] might provide enough game for only four or five tigers.

jw2019

Tôi nghĩ đó là Delgadina, người đã viết câu thơ về con cọp trên tấm gương trong phòng tắm.

I think it was Delgadina, who wrote that verse about the tiger on the bathroom mirror.

OpenSubtitles2018. v3

Tuy rằng ngài ta giả vờ là một con cọp không có răng, nhưng không che giấu khỏi cặp mắt ta.

He pretends to be a toothless tiger but he cannot cheat me.

OpenSubtitles2018. v3

1959: Khẩu hiệu quảng cáo ở Chicago: “Hãy bỏ con cọp vào thùng nhiên liệu của bạn” (Put a tiger in your tank).

1959 : An advertising copywriter in Chicago comes up with the advertising slogan ‘ Put a tiger in your tank. ‘

WikiMatrix

Tờ «Ấn-độ ngày nay» (India Today) thuật lại có chừng 60 người đàn bà sống trong một làng ở miền Tây Bengal đã góa chồng vì những cuộc tấn công của các con cọp.

India Today reported on one village in West Bengal where an estimated 60 women have lost their husbands because of tiger attacks.

jw2019

Một ngày mùa đông ở tận miền đông nước Nga, dưới bầu trời trong xanh, một con cọp khổng lồ đang chạy trên làn tuyết óng ánh, theo sau nó là một chiếc trực thăng.

On a clear winter day in Russia’s far east, a huge cat races across the glittering snow, chased by a helicopter.

jw2019

Trên thực tế, các nhà xuất bản Mỹ của quyển sách tôi, “Chú Voi, Con Cọp và Chiếc Điện Thoại,” đã thêm vào một phụ đề đầy nhã ý rằng, “India, cường quốc kế tiếp của thể kỉ 21.”

In fact, the American publishers of my book, “The Elephant, The Tiger and the Cell Phone,” added a gratuitous subtitle saying, “India: The next 21st-century power.”

ted2019

Rate this post