Hệ thống trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Mỗi kính thiên văn trong hệ thống toàn cầu này đều làm việc với nhau.

Each telescope in the worldwide network works together.

Bạn đang đọc: Hệ thống trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

ted2019

Ông là người đứng đầu phong trào phản đối dự án đập Nagymaros trong hệ thống sông Danube.

He organized opposition in particular against the projected Nagymaros dam in the Danube river system.

WikiMatrix

Các ràng buộc có thể là nội bộ hoặc bên ngoài hệ thống.

Constraints can be internal or external to the system.

WikiMatrix

1, 2. (a) Hệ thống gian ác hiện nay sẽ kết thúc như thế nào?

1, 2. (a) How will the present wicked system of things end?

jw2019

230101 – Máy tính, khu phức hợp, hệ thống và mạng lưới. (kỹ sư).

6.2831: Type system and linking.

WikiMatrix

Mọi hệ thống đều liên kết với nhau đúng chứ?

All systems are linked, right?

OpenSubtitles2018. v3

Hệ thống!

You’re in the system.

OpenSubtitles2018. v3

Hệ thống vũ khí không có năng lượng.

No power to the weapons, Captain.

OpenSubtitles2018. v3

Trưởng nhóm làm việc đưa ra một khuyến cáo trên hệ thống PatchGuard tiếp theo .

Led working group to make a recommendation on a PatchGuard follow-on .

EVBNews

Phải, giả nếu như ta biết ai đó có thể hack được vào hệ thống quân sự.

Yeah, if only we knew someone who could hack into the military network.

OpenSubtitles2018. v3

Và hóa ra nó chính là chủ sở hữu hệ thống cửa hàng gà rán của Fring.

Well, it turns out it’s the same company that owns Fring’s chicken joints.

OpenSubtitles2018. v3

Hệ thống ác hiện tại sẽ chấm dứt như thế nào?

How will the present wicked system end?

jw2019

Cho phép bất kì ứng dụng nào được giữ trong khay hệ thống

Allows any application to be kept in the system tray

KDE40. 1

Có sẵn thêm thông tin về các hệ thống hỗ trợ nghe tại mhtech.lds.org.

More information about assistive listening systems is available at mhtech.lds.org.

LDS

Hệ thống liên lạc bình thường, thưa sếp.

Communications are normal, Sir.

OpenSubtitles2018. v3

hệ thống máy tính này sẽ giúp họ.

And this mainframe computer was going to help them with that job .

QED

Thiết kế cũng có một hệ thống vũ khí hoàn toàn mới.

The design also had a brand-new weapon systems.

WikiMatrix

Nó là tính ngẫu nhiên, tính lộn xộn, tính hỗn loạn của một số hệ thống.

It’s the randomness, the disorder, the chaoticness of some systems.

QED

Nhưng bây giờ, hệ thống đó đang thất bại.

But today, that system is failing.

ted2019

Nó là một hệ thống truyền tín hiệu.

It is a signal broadcasting system.

QED

Kết nối hệ thống mới và cũ đi.

Connects the old and new systems.

OpenSubtitles2018. v3

Theo định nghĩa của hệ thống APG II thì nó bao gồm khoảng 6.000 loài trong phạm vi 9 họ.

As circumscribed by APG II-system, the order includes about 6000 species within 9 families.

WikiMatrix

Con người: Thiếu người có tay nghề làm hạn chế hệ thống.

People: Lack of skilled people limits the system.

WikiMatrix

KB Free Pass và KTX Family Card là hệ thống tương thích với Mybi.

KB Free Pass and KTX Family Card are Mybi-compatible system.

WikiMatrix

Hệ thống báo động.

Alarm system.

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post