Nghĩa Của Từ : Lift Là Gì – Nghĩa Của Từ Lifted Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

lifted
*

lift /lift/ danh từ sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao máy nhấc thang máy sự cho đi nhờ xe; (nghĩa bóng) sự nâng đỡto give someone a lift: cho ai đi nhờ xe; (nghĩa bóng) nâng đỡ ai chỗ gồ lên, chỗ nhô lên (ở sàn nhà) (hàng không) sức nâng (của không khí) trọng lượng nâng (hàng không), (như) air-lift ngoại động từ giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương caoto lift one”s hand”s: giơ tay lên (để cầu khẩn…) đỡ lên, dựng lên, kéo dậy đào, bớito lift potatoes: đào khoai tây (thông tục) ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn)to lift cattle: ăn trộm trâu bòto lift someone”s purse: móc ví aito lift many long passages from other authors: ăn cắp nhiều đoạn văn dài của các tác giả khác nhổ (trại) chấm dứt (sự phong toả…); bâi bỏ (sự cấm đoán…) nội động từ nhấc lên được, nâng lên đượcthis window won”t lift: cái cửa sổ này không nhấc lên được tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm…)mist lifts: sương mù tan đi cưỡi sóng (tàu)ship lifts: con tàu cưỡi sóng gồ lên (sàn nhà)floor lifts: sàn nhà gồ lênto lift a hand to do something mó tay làm việc gìto lift one”s hand đưa tay lên thềto lift one”s hand against somebody giơ tay đánh aito lift up one”s eyes ngước nhìn, nhìn lênto lift up one”s head ngóc đầu dậy hồi phục lạito lift up another”s head (kinh thánh) trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho aito lift up one”s horn có nhiều tham vọng tự hàoto lift up one”s voice (xem) voiceto be lifted up with pride dương dương tự đắc

*

*

*
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lifted

Từ điển WordNet

adj .
Đang xem : Lift là gì

n .
Xem thêm : By Product Là Gì Trong Tiếng Anh ? By Product Là Gì : Sản Phẩm Phụ Là Gì
the act of giving temporary assistancea device worn in a shoe or boot to make the wearer look taller or to correct a shortened legone of the layers forming the heel of a shoe or boota ride in a car
he gave me a lift home
v .
Xem thêm : diana guide

take hold of something and move it to a different location

lift the box onto the table
make audible
He lifted a war whoop
take off or away by decreasing
lift the pressure
pay off ( a mortgage ) take ( root crops ) out of the ground
lift potatoes
call to stop the hunt or to retire, as of hunting dogsrise upward, as from pressure or moisture
The floor is lifting slowly
remove ( hair ) by scalpingremove from a seedbed or from a nursery
lift the tulip bulbs
remove from a surface

the detective carefully lifted some fingerprints from the table

Bloomberg Financial Glossary

Refers to over-the-counter trading. Having an offer taken in a stock, followed by the market maker raising the offer price .

English Synonym and Antonym Dictionary

lifts | lifted | liftingsyn. : elevate hoist pick up raiseant. : lower

Rate this post