chuckle trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

He chuckled to himself and rubbed his long, nervous hands together.

Ông cười thầm với chính mình và cọ xát dài của mình, thần kinh tay với nhau .

Bạn đang đọc: chuckle trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

QED

[ Chuckles ] Wasn’t sure you’d remember me, going as you go, seeing many faces.

Không chắc là anh nhớ tôi, vì anh đi con đường riêng, và gặp rất nhiều người .

OpenSubtitles2018. v3

[ chuckling ] Well, if you…

Được rồi, nếu cô…

OpenSubtitles2018. v3

( chuckles ) That’s some active police work right there.

Kế hoạch hay thật đấy.

OpenSubtitles2018. v3

Well when I was asked to do this TEDTalk, I was really chuckled, because, you see, my father’s name was Ted, and much of my life, especially my musical life, is really a talk that I’m still having with him, or the part of me that he continues to be.

Khi được ý kiến đề nghị thực thi bài nói TEDTalk này, thực sự tôi đã cười thầm vì những bạn biết đấy cha tôi cũng tên Ted, và phần nhiều cuộc sống tôi, đặc biệt quan trọng là đời sống âm nhạc thực sự là một cuộc trò chuyện ( talk ) mà tôi vẫn đang liên tục với ông ấy, hay nói cách khác một phần trong tôi vẫn là ông ấy .

QED

Poor Chuckles.

Tội Chuckles quá.

OpenSubtitles2018. v3

Not the portable one, chuckles.

Không phải cái máy xách tay, khẹc khẹc.

OpenSubtitles2018. v3

( chuckles ) You are from Essos.

Ông từ Essos tới.

OpenSubtitles2018. v3

Ride. [ Grunts ] [ Chuckles ]

ngươi chằng thắng gì ngoài thời hạn

QED

[ Chuckles ] What century are you in?

Ngươi đang ở thế kỉ nào thế?

OpenSubtitles2018. v3

( Chuckling ) Alice, come on, forthe love of…

Alice, thôi mà, vì tình yêu của…

OpenSubtitles2018. v3

( CHUCKLES ) Walking for a half an hour a day reduces the risk of anxiety, arthritis, depression, things like dementia and diabetes.

Đi bộ trong khoảng chừng nửa tiếng một ngày làm giảm rủi ro tiềm ẩn lo ngại, viêm khớp, hạ huyết áp, những thứ như chứng mất trí và đái tháo đường .

OpenSubtitles2018. v3

” He’s a conceited one, ” he chuckled.

” He’sa kiêu ngạo một trong “, ông cười khúc khích.

QED

( CHUCKLES ) You can have your lawyers vet the actual stock purchase agreement once we close here just to make sure no one is pulling any funny business.

Các cậu hoàn toàn có thể nhờ luật sư làm vụ thỏa thuận hợp tác mua và bán CP một khi tất cả chúng ta làm xong vụ này và chắc như đinh nhé là không ai chơi trò gì ở đây cả .

OpenSubtitles2018. v3

In fact, to the Russians… we look about the same as a few square feet of tin foil, pointed in the right direction. [ CHUCKLES ]

Trên thực tế, với bọn Nga, chúng ta nhìn y như chiếc tàu giấy thiếc vài mét, nếu được đặt đúng hướng.

OpenSubtitles2018. v3

[ chuckles ] i didn’t know you guys did murder.

Tôi không biết là bên mọi người có giải quyết và xử lý án mạng đấy .

OpenSubtitles2018. v3

[ chuckles ] No way, man.

Không có chuyện đó đâu.

OpenSubtitles2018. v3

( CHUCKLES NERVOUSLY ) I don’t know what you’re talking about

Tôi không biết anh nói gì .

OpenSubtitles2018. v3

( CHUCKLES ) Maybe I can make it up to you.

Có lẽ tớ hoàn toàn có thể bù lại cho cậu .

OpenSubtitles2018. v3

( CHUCKLES ) That’s not true.

Không phải vậy.

OpenSubtitles2018. v3

Well when I was asked to do this TEDTalk, I was really chuckled, because, you see, my father’s name was Ted, and much of my life, especially my musical life, is really a talk that I’m still having with him, or the part of me that he continues to be.

Khi được đề xuất thực thi bài nói TEDTalk này, thực sự tôi đã cười thầm vì những bạn biết đấy cha tôi cũng tên Ted, và hầu hết cuộc sống tôi, đặc biệt quan trọng là đời sống âm nhạc thực sự là một cuộc trò chuyện ( talk ) mà tôi vẫn đang liên tục với ông ấy, hay nói cách khác một phần trong tôi vẫn là ông ấy .

ted2019

I’ll take two cases of Thin Mints and a box of Chuckle Lucks.

Tôi muốn 2 hộp kẹo bạc hà và 1 thanh sôcôla

OpenSubtitles2018. v3

I’d be furious If we were paying for ” Dennis Miller Live. ” [ chuckles ]

Anh sẽ điên mất nếu ta mất tiền xem ” Dennis Miller Live. ”

OpenSubtitles2018. v3

That’s what you taught me. [ Chuckles ]

Đó là điều anh đã dạy cho tôi mà .

OpenSubtitles2018. v3

( CHUCKLES ) Mr. Hardy, I don’t understand why we waste our time doing all these proofs.

Ngài Hardy, tôi không hiểu tại sao ta phải phí thời gian để làm cái việc chứng minh này.

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post