điều hành trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Peter, nếu ông muốn tôi điều hành chuyến du ngoạn, tôi có # điều kiện

Peter, if I run your little camping trip, there are two conditions

Bạn đang đọc: điều hành trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

opensubtitles2

Nó dường như là một sản phẩm chạy Hệ điều hành Maemo 5 được chờ đợi từ khá lâu .

It appears to be the longawaited Maemo 5 product .

EVBNews

Các Sứ Đồ điều hành các công việc của Giáo Hội trên khắp thế gian.

The Apostles administer the affairs of the Church throughout the world.

LDS

Toàn bộ nhà máy thuộc quyền sở hữu và điều hành của Enel.

All the plant is owned and operated by Enel.

WikiMatrix

Thật ra, nó trở thành công ti điều hành liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

In fact, it became the oldest continuously operating company in the world.

ted2019

Trung chuyển New Jersey điều hành thêm một tuyến đường sắt tại vùng đô thị Philadelphia.

New Jersey Transit operates an additional train line in the Philadelphia metropolitan area.

WikiMatrix

& Hệ điều hành

& Operating Systems

KDE40. 1

Tổng cộng, UCSF điều hành trên 20 cơ sở trên khắp San Francisco.

All in all, UCSF operates more than 20 facilities across San Francisco.

WikiMatrix

Vấn đề là những người lớn tuổi đang điều hành các tập đoàn, các công ty.

The problem is that old people are running the companies.

QED

Thomas Zellmann, người đã gia nhập LuraTech năm 2001,là giám đốc điều hành hiệp hội.

Thomas Zellmann, who joined LuraTech in 2001, is the association’s Managing Director.

WikiMatrix

Cô ta đã điều hành những chiến dịch hàng đầu.

She’ll run a top-notch operation.

OpenSubtitles2018. v3

Hiện nay, ban giám đốc điều hành tập đoàn bao gồm 16 người.

All other responsibilities are held by the Board which consists of 16 persons.

WikiMatrix

Nó thuộc sở hữu và điều hành bởi chính quyền thành phố Portland.

It is owned and operated by the city of Portland.

WikiMatrix

Nhưng người nắm quyền điều hành lực lượng cảnh sát là thống đốc.

But who’s in control of the Police is the Governor.

OpenSubtitles2018. v3

Jerry là một thành viên của nhóm hỗ trợ mà tôi đang điều hành.

Jerry was a member of a support group I was leading.

Literature

Tôi muốn điều hành nơi này như là làm kinh doanh.

I wanna run this place like a business.

OpenSubtitles2018. v3

Bố đang chuẩn bị cho nó lên điều hành ư?

You’re grooming him to run things?

OpenSubtitles2018. v3

Các kế hoạch năng lượng nguyên tử sẽ được điều hành bởi Tập đoàn Điện lực Việt Nam.

The feasibility study to be carried out by Japan Atomic Power Company.

WikiMatrix

Đó là người điều hành dự án đó.

That’s, uh, the man who ran the program.

OpenSubtitles2018. v3

Nó được điều hành bởi 1 người tên tiến sĩ Barry Goodman.

It’s supposed to be run by a guy named dr. Barry Goodman.

OpenSubtitles2018. v3

Chính cá nhân Stalin đã điều hành Yezhov tra khảo những người đã không nhận tội.

Stalin personally directed Yezhov to torture those who were not making proper confessions.

WikiMatrix

Năm 1954, con trai của Christiansen, Godtfred, đã trở thành giám đốc điều hành của Tập đoàn Lego.

By 1954, Christiansen’s son, Godtfred, had become the junior managing director of the Lego Group.

WikiMatrix

Humam Rights Watch đã điều hành giải Hellman/Hammett từ 1989, trao tặng gần 700 giải thưởng trong 19 năm qua.

Human Rights Watch has administered the Hellman/Hammett awards since 1989, awarding nearly 700 writers over the 19 years of the program.

hrw.org

PC-BASIC – bộ giả lập GW-BASIC cho các hệ điều hành hiện đại.

PC-BASIC – a GW-BASIC emulator for modern operating systems.

WikiMatrix

Đây là danh sách các lãnh thổ là được điều hành như những vùng phụ thuộc hải ngoại.

This is a list of women who had been appointed as leaders of dependent territories.

WikiMatrix

Rate this post