khả thi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Và chúng tôi đã từng cho rằng đó là nhiệm vụ bất khả thi.

And it’s something that we didn’t think was possible .

Bạn đang đọc: khả thi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

QED

Có bốn phương án khả thi đã được đưa ra xem xét.

Three possible explanations have been considered.

WikiMatrix

Nhưng đây là khoảng khắc mọi thứ trở nên khả thi.

But this is the moment where everything becomes possible .

QED

Có thể chúng ta sẽ làm được, có thể khả thi — ai biết?

Maybe we can do it, maybe it’s possible — who knows ?

QED

Đây là lối vào khả thi nhất.

This is the only vulnerable entrance.

OpenSubtitles2018. v3

Trong khu vực này, một thỏa thuận là khả thi.

Within this zone, an agreement is possible.

WikiMatrix

Nó có khả thi không?

Is that possible?

OpenSubtitles2018. v3

♫ Rất khả thi!

♫ It’s possible!

ted2019

Người ta có cảm giác là những thay đổi đó không khả thi.

You had “feelings” that the changes were not possible.

Literature

Chúng ta có thể làm gì để chứng minh là nó khả thi?”

What can we do to try to see if it’s real ? ”

ted2019

Để tôi cho bạn thấy khả thi đến đâu.

Let me show you how possible this is.

ted2019

Tôi muốn nói về những vấn đề và những cách giải quyết khả thi.

I want to talk about the problem and some potential solutions.

ted2019

Tôi thấy rằng việc thành công với nó là hoàn toàn khả thi.

It’s incredible that anything could be accomplished.

WikiMatrix

Thế có khả thi không?

Does that seem possible?

OpenSubtitles2018. v3

Điều này là khả thi bởi vì bản chất đơn giản của các công cụ blog.

This was possible because of the easy nature of blogging tools.

ted2019

Nghe khả thi lắm.

Sounds eminently feasible.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không biết điều này có khả thi không.

I had no idea how it was possible.

ted2019

Điều đó dường như là khả thi.

It just seemed that it was possible.

ted2019

Liệu nó có khả thi không?

Is it even possible ?

QED

Nhưng điều này không phải không khả thi.

But it is not impossible .

QED

Nó là một việc khả thi.

It was an actual possibility.

OpenSubtitles2018. v3

Không thể nhìn thấy điều tốt từ phía kia khiến việc đối thoại bất khả thi.

Failing to see anything good on the other side makes a dialogue impossible.

ted2019

Khi chúng ta nhìn tới tương lại, những thay đổi này đang ngày càng khả thi.

If we look ahead, these kind of changes are going to be increasingly possible.

ted2019

Đầu tiên, nó bất khả thi, và không giống bất cứ thứ gì trước đó.

First of all, it was impossible, and it’s not what it was.

ted2019

Giải pháp khả thi: Hãy thích ứng và hợp tác.

A possible solution: Be adaptable and cooperative.

jw2019

Rate this post