mật khẩu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Mật khẩu là gì để cho cô xem đoạn chat thật của cháu?

What’s the password to get me into the real transcripts of your sessions?

Bạn đang đọc: mật khẩu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

Quên mẹ mật khẩu vào phòng máy chủ rồi.

Forgot the code to the server room.

OpenSubtitles2018. v3

Chỉ cần có một phút để thay đổi mật khẩu.

The other ones might actually take a minute.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy tìm hiểu thêm về cách đăng nhập bằng mật khẩu ứng dụng.

Learn more about how to sign in using App Passwords.

support.google

Lỗi đọc- có lẽ mật khẩu không đúng

Read error-possibly incorrect password

KDE40. 1

Không giống lệnh su,người dùng cung cấp mật khẩu cá nhân của họ cho sudo nếu cần.

Unlike the command su, users supply their personal password to sudo if necessary.

WikiMatrix

Thông tin mật khẩu và tên người dùng

Password & User Information

KDE40. 1

Lỗi này hiển thị nếu tổ hợp tên người dùng và mật khẩu không chính xác.

This error is shown if your username and password combination is incorrect.

support.google

Tìm hiểu thêm về mật khẩu và quy trình xác thực.

Learn more about passwords & authentication.

support.google

Cô bé cho chúng tôi hết tất cả mật khẩu của Julie.

She gave us all of Julie’s passwords.

OpenSubtitles2018. v3

Bắt đầu bằng mật khẩu ngân hàng.

Starting with banking passwords.

OpenSubtitles2018. v3

Những mẹo này có thể giúp bạn tạo mật khẩu dài hơn và dễ nhớ hơn.

These tips can help you create longer passwords that are easier to remember.

support.google

Để thay đổi mật khẩu từ tài khoản AdSense của bạn, hãy làm như sau:

To change your password from your AdSense account:

support.google

Nếu bạn quên tên người dùng hoặc mật khẩu, hãy truy cập vào accounts.google.com/signin/recovery.

If you forgot your username or password, go to accounts.google.com/signin/recovery.

support.google

Cô dùng dấu vân tay làm mật khẩu, đúng không?

Your thumbprint is your password, right?

OpenSubtitles2018. v3

Bạn sẽ không thấy đề xuất lưu mật khẩu đó nữa.

You won’t see an offer to save that password again.

support.google

Sao cậu biết mật khẩu?

How’d you get my password?

OpenSubtitles2018. v3

Và bạn có thấy phiền khi tạo mới mật khẩu tuần trước không?

And were you annoyed at having to create a new one last week?

ted2019

Mà là vì không có mật khẩu thứ hai.

It’s because there was no second password.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu không biết mật khẩu, bạn có thể đặt lại mật khẩu của con.

If you don’t know the password, you can reset their password.

support.google

Chúng tôi đã không yêu cầu, “Đưa mật khẩu của anh/chị đây.”

Now we didn’t say, “Give us your password.”

ted2019

Mật khẩu là gì?

What’s the pasword?

OpenSubtitles2018. v3

Nhập mật khẩu chứng nhận

Enter the certificate password

KDE40. 1

Vì thế nó là nhược điểm của ‘cụm mật khẩu‘.

So it’s not really a clear win for pass phrases.

ted2019

Đó là mật khẩu vô cửa.

That is the password for admittance.

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post