Tình yêu của tôi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tình yêu của tôi thế nào rồi?

How is my beloved?

Bạn đang đọc: Tình yêu của tôi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

Tình yêu của tôi bên cạnh anh.

My love is always with you.

OpenSubtitles2018. v3

Tình yêu của tôi

My Love

OpenSubtitles2018. v3

Tình yêu của nàng với con người, và tình yêu của tôi với việc vẽ họ.

her love of people, and my love of painting them.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy nhớ điều tôi đã nói, tình yêu của tôi.

Remember what I said, my love .

QED

Cuộc sống, một ngày tại một thời gian, tình yêu của tôi.

Life, a day at a time, my love .

QED

Tình yêu của tôi sông suối cuộn trào; Vài bước bậc nữa là sẽ tới chỗ nàng.

My true love lives up the river; a few more jumps and I’ll be with her.

ted2019

Cô gái, từng là tình yêu của tôi, khoảng khắc cuối cùng tôi thấy nàng,

The girl, my old love, the last lost time I saw her

ted2019

Không rượu nào thay đổi được tình yêu của tôi.

No wine can change my love.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy chào tạm biệt nàng người đã ngăn cản tình yêu của tôi. ”

Say good-bye to she who has prevented my love.

OpenSubtitles2018. v3

Tình yêu của tôi ở đây, hãy lấy nó. ”

My love is in here.

OpenSubtitles2018. v3

Hoo tình yêu của tôi ~ ông là bạn trai của tôi.

Hoo my love ~ He is my boyfriend .

QED

Tôi… hay là tình yêu của tôi dành cho em?

Me… or my love?

OpenSubtitles2018. v3

Eric, tình yêu của tôi!

Eric, my love.

OpenSubtitles2018. v3

Tạm biệt, tình yêu của tôi, tạm biêt. ”

Goodbye, my love, goodbye. ”

QED

Hoặc là tình yêu của tôi, hoặc là chính tôi.

It was either my love or myself.

OpenSubtitles2018. v3

Một công bằng hơn so với tình yêu của tôi? mặt trời, nhìn thấy tất cả

One fairer than my love ? the all – seeing sun

QED

Nhưng họ nói câu chuyện tình yêu của tôi dài quá, không quay thành phim được.

Lord of the Rings or ” Harry Potter ” ?

QED

Trong khi chờ đợi, xin hãy nhận cái này như chứng nhận cho tình yêu của tôi.

In the meantime, please accept this as a token of my affection.

OpenSubtitles2018. v3

‘Câu chuyện tình yêu của tôi bắt đầu với một cuộc hành trình trên một chuyến tàu… ́

‘ My love story started with a train journey … ‘

QED

Ôi, Alison, tình yêu của tôi!

Oh, Alison, my love!

OpenSubtitles2018. v3

Ngọt, ngọt, ngọt y tá, cho tôi biết, tình yêu của tôi nói rằng những gì?

Sweet, sweet, sweet nurse, tell me, what says my love ?

QED

Đến shalt ngươi biết lý do tình yêu của tôi:

Till thou shalt know the reason of my love :

QED

Nhưng chúng ta càng xa cách bao nhiêu, thì tình yêu của tôi càng mãnh lệt hơn.

But the longer we are apart, the stronger my love becomes.

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post