xuất sắc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Chẳng bao lâu, một ban hợp xướng tuyệt vời và xuất sắc tràn ngập giáo đường.

Soon, a sweet and overwhelming chorus of voices filled the chapel.

Bạn đang đọc: xuất sắc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

LDS

Áp-ra-ham thật là một nhân chứng xuất sắc!

(Genesis 14:17-24) What a fine witness Abraham was!

jw2019

6 Bài tiểu luận xuất sắc.

Lahe Atalad 6 .

WikiMatrix

Không phải tốt, Mà Xuất sắc!

Not good, brilliant.

OpenSubtitles2018. v3

” Hoá ra Origami là một phương pháp xuất sắc để hiểu về hình học, ” anh ấy nói .

” It turns out that origami is a brilliant way to understand geometry, ” he says .

EVBNews

Anh là 1 bác sĩ xuất sắc House, nhưng anh không đáng giá 100 triệu $.

You are a great doctor, House, but you are not worth a hundred million dollars.

OpenSubtitles2018. v3

Xuất sắc.

Excellent point.

OpenSubtitles2018. v3

Đừng đạt giải Oscar cho nữ diễn viên xuất sắc nhất.

Do not win an Oscar for best actress .

QED

Carlo Gozzi (13 tháng 12 năm 1720 – 4 tháng 4 năm 1806), một trong những nhà soạn kịch xuất sắc nhất thế kỉ 18.

Carlo Gozzi (13 December 1720 – 4 April 1806), dramatist of the 18th century.

WikiMatrix

Ông được miêu tả là “một trong những nhạc sĩ blues xuất sắc nhất thế kỷ 20.”

He is described as having been “one of the finest songwriters in 20th-century blues.”

WikiMatrix

Anh rất xuất sắc.

You are brilliant.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1993, TV Guide vinh danh ông là diễn viên truyền hình xuất sắc nhất thập niên 80.

In 1993, TV Guide named Stewart the Best Dramatic Television Actor of the 1980s.

WikiMatrix

Cô được coi là nữ diễn viên xuất sắc và đã giành được nhiều giải thưởng.

She is considered a good actress and has won several awards.

WikiMatrix

Cậu thật xuất sắc

You were excellent.

OpenSubtitles2018. v3

Thật xuất sắc.

Remarkable.

OpenSubtitles2018. v3

Con cần 1 người kiến tạo xuất sắc như con vậy.

I need an architect who’s as good as I was.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng là phân tử tháo rời xuất sắc của tự nhiên — các ảo thuật gia đất.

They’re the grand molecular disassemblers of nature — the soil magicians.

ted2019

Sau đó, anh được gọi là Cầu thủ xuất sắc nhất NBA 2016-17.

He was subsequently named the năm nay – 17 NBA Most Valuable Player .

WikiMatrix

Hắn rất xuất sắc.

It was amazing.

OpenSubtitles2018. v3

Thời nay, chúng ta có những gương xuất sắc nào về sự trung thành?

What sterling examples of loyalty in modern times do we have?

jw2019

Đây là một kiệt tác xuất sắc.

That is a remarkable piece of art.

ted2019

Sứ đồ Phao-lô là gương mẫu xuất sắc về phương diện này.

The apostle Paul set an excellent example in this regard.

jw2019

Ông được chọn là trọng tài người Serbia xuất sắc nhất 9 lần liên tiếp.

He was selected the best Serbian referee nine times in a row.

WikiMatrix

Anh ta hoàn thành xuất sắc..

He nailed it.

OpenSubtitles2018. v3

Trận chung kết là hai đội xuất sắc nhất.

The final is played between the two best teams.

WikiMatrix

Rate this post